中文圣经
← Từ vựng
越战
yuè zhàn
Chiến tranh Việt Nam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

越

to exceed, to surpass, to transcend

bộ thủ 走thành phần ⿺走戉
战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈

Xuất hiện trong 2 câu