中文圣经
Từ vựng
lù jiā

Luca; Lu-ca

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

Xuất hiện trong 3 câu