中文圣经
Từ vựng
tiào guò

nhảy qua; bỏ qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance

bộ thủ thành phần ⿰足兆

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 3 câu