中文圣经
← Từ vựng
蹦
bèng
HSK 7
nhảynẩy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蹦

to jump, to bounce on; bright

bộ thủ 足thành phần ⿰足崩Chữ khó đọc · bèng

Xuất hiện trong 2 câu