中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蹦
bèng
HSK 7
nhảy; nẩy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蹦
to jump, to bounce on; bright
bộ thủ
足
thành phần
⿰足崩
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 33:4
GIÔ-ÊN 2:9