中文圣经
← Từ vựng
蹲
dūn
HSK 6
cườnngồi xổmở lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蹲

to squat, to crouch

bộ thủ 足thành phần ⿰足尊

Xuất hiện trong 3 câu