中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蹲
dūn
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
cườn
ngồi xổm
ở lại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蹲
to squat, to crouch
bộ thủ
足
thành phần
⿰足尊
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 49:9
DÂN SỐ 24:9
THI THIÊN 10:9