中文圣经
← Từ vựng
蹿
cuān
nhảyphun

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蹿

to jump, to leap; to gush, to spurt

bộ thủ 足thành phần ⿰足窜Chữ khó đọc · cuān

Xuất hiện trong 2 câu