中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蹿
cuān
nhảy; phun
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蹿
to jump, to leap; to gush, to spurt
bộ thủ
足
thành phần
⿰足窜
Xuất hiện trong 2 câu
TÌNH CA 2:8
GIÔ-ÊN 2:9