中文圣经
← Từ vựng
身孕
shēn yùn
thaimang thai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身
孕

pregnant; pregnancy

bộ thủ 子thành phần ⿱乃子Chữ khó đọc · yùn

Xuất hiện trong 2 câu