中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
身
孕
shēn yùn
+ Thêm vào bộ của tôi
thai
mang thai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ
身
孕
pregnant; pregnancy
bộ thủ
子
thành phần
⿱乃子
Chữ khó đọc · yùn
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 38:24
LU-CA 2:5