中文圣经
Từ vựng
zhuǎn wān
HSK 4

quay; rẽ; xoay quanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

bend, curve, turn

bộ thủ thành phần ⿱亦弓

Xuất hiện trong 5 câu