← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
轮班
lún bān
làm việc calàm ca trực
Hỏi về từ này
Chữ Hán
轮
wheel; to turn, to revolve; to recur
bộ thủ 车thành phần ⿰车仑
班
class, squad, team, work shift
bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王
wheel; to turn, to revolve; to recur
class, squad, team, work shift