← Từ vựng
轰轰
hōng hōng
sầm sập; gầm gừ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
轰
rumble, explosion, blast
bộ thủ 车thành phần ⿱车双
轰
rumble, explosion, blast
bộ thủ 车thành phần ⿱车双
sầm sập; gầm gừ
📄 Trang luyện viết (PDF)rumble, explosion, blast
rumble, explosion, blast