中文圣经
← Từ vựng
轰轰
hōng hōng
sầm sậpgầm gừ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轰

rumble, explosion, blast

bộ thủ 车thành phần ⿱车双Chữ khó đọc · hōng
轰

rumble, explosion, blast

bộ thủ 车thành phần ⿱车双Chữ khó đọc · hōng

Xuất hiện trong 6 câu