中文圣经
← Từ vựng
轻松
qīng sōng
HSK 4
nhẹmềm mạidễ dàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轻

light, gentle; simple, easy

bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
松

pine tree; fir tree

bộ thủ 木thành phần ⿰木公

Xuất hiện trong 6 câu