中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
轻
松
qīng sōng
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
nhẹ
mềm mại
dễ dàng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
轻
light, gentle; simple, easy
bộ thủ
车
thành phần
⿰车⿱又工
松
pine tree; fir tree
bộ thủ
木
thành phần
⿰木公
Xuất hiện trong 6 câu
I CÁC VUA 12:4
I CÁC VUA 12:9
I CÁC VUA 12:10
II LỊCH SỬ 10:4
II LỊCH SỬ 10:9
II LỊCH SỬ 10:10