← Từ vựng
轻视
qīng shì
khinh miệt; coi thường; coi nhẹ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
轻
light, gentle; simple, easy
bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
视
to look at, to inspect, to observe, to regard
bộ thủ 见thành phần ⿰礻见
khinh miệt; coi thường; coi nhẹ
📄 Trang luyện viết (PDF)light, gentle; simple, easy
to look at, to inspect, to observe, to regard