中文圣经
← Từ vựng
轻视
qīng shì
khinh miệtcoi thườngcoi nhẹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轻

light, gentle; simple, easy

bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
视

to look at, to inspect, to observe, to regard

bộ thủ 见thành phần ⿰礻见

Xuất hiện trong 3 câu