中文圣经
← Từ vựng
轿
jiào
kiệuyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轿

sedan-chair, palanquin, litter

bộ thủ 车thành phần ⿰车乔Chữ khó đọc · jiào

Xuất hiện trong 4 câu