中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
轿
jiào
kiệu; yên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
轿
sedan-chair, palanquin, litter
bộ thủ
车
thành phần
⿰车乔
Xuất hiện trong 4 câu
TÌNH CA 3:7
TÌNH CA 3:9
TÌNH CA 3:10
Ê-SAI 66:20