中文圣经
← Từ vựng
较
jiào
HSK 3
so sánhhơntương đối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

较

to compare; relatively; more

bộ thủ 车thành phần ⿰车交

Xuất hiện trong 4 câu