中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
较
jiào
HSK 3
so sánh; hơn; tương đối
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
较
to compare; relatively; more
bộ thủ
车
thành phần
⿰车交
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 32:28
Ô-SÊ 12:3
Ô-SÊ 12:4
I CÔ-RINH 9:25