中文圣经
← Từ vựng
较量
jiào liàng
HSK 7
đo lườngcạnh tranh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

较

to compare; relatively; more

bộ thủ 车thành phần ⿰车交
量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 3 câu