← Từ vựng
辉煌
huī huáng
HSK 7
huy hoàng; rực rỡ; tươi sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
辉
brightness, luster
bộ thủ ⺌thành phần ⿰光军
煌
bright, shining, luminous
bộ thủ 火thành phần ⿰火皇
huy hoàng; rực rỡ; tươi sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)brightness, luster
bright, shining, luminous