中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
辜
gū
tội lỗi; tội tình
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辜
crime, offense, sin
bộ thủ
辛
thành phần
⿱古辛
Xuất hiện trong 3 câu
GIÊ-RÊ-MI 2:34
GIÊ-RÊ-MI 19:4
MA-THI-Ơ 27:4