中文圣经
Từ vựng
biàn shì

nhà hùng biện; nhà tu từ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to argue, to dispute; to discuss, to debate

bộ thủ thành phần ⿲辛讠辛

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu