中文圣经
Từ vựng
biàn bó

bác bỏ; bình phẩm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to argue, to dispute; to discuss, to debate

bộ thủ thành phần ⿲辛讠辛

variegated, motley; to refuse, to dispute

bộ thủ thành phần ⿰马爻

Xuất hiện trong 3 câu