中文圣经
← Từ vựng
达乃
dá nǎi
Tattenai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
乃

then; really, indeed, after all

bộ thủ 丿thành phần ⿹?丿Chữ khó đọc · nǎi

Xuất hiện trong 4 câu