中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
达
乃
dá nǎi
+ Thêm vào bộ của tôi
Tattenai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
达
to reach, to arrive at; intelligent
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶大
乃
then; really, indeed, after all
bộ thủ
丿
thành phần
⿹?丿
Chữ khó đọc · nǎi
Xuất hiện trong 4 câu
E-XƠ-RA 5:3
E-XƠ-RA 5:6
E-XƠ-RA 6:6
E-XƠ-RA 6:13