中文圣经
← Từ vựng
达人
dá rén
chuyên giangười am hiểungười đam mê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 1 câu