← Từ vựng
过分
guò fèn
HSK 4
quá; vượt quá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
quá; vượt quá
📄 Trang luyện viết (PDF)pass; to go across, to pass through
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity