← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
过多
guò duō
quá nhiềudư thừa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
pass; to go across, to pass through
much, many, multi-; more than, over