中文圣经
Từ vựng
guò duō

quá nhiều; dư thừa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 4 câu