← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
过门
guò mén
qua cửakết hônnhạc xen kẽ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
pass; to go across, to pass through
gate, door, entrance, opening