中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
迈
mài
HSK 7
bước; bước đi; sải bước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迈
old; to pass by, to take a stride
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶万
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 25:8
GIÓP 5:26