← Từ vựng
运出
yùn chū
vận chuyển; gửi đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
运
to run; ship, transport; fortune, luck
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶云
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
vận chuyển; gửi đi
📄 Trang luyện viết (PDF)to run; ship, transport; fortune, luck
to go out, to send out; stand; produce