中文圣经
Từ vựng
yùn dòng
HSK 2

chuyển động; tập thể dục; thể thao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to run; ship, transport; fortune, luck

bộ thủ thành phần ⿺辶云

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 2 câu