中文圣经
Từ vựng
fǎn lǎo huán tóng

quay về tuổi trẻ; lấy lại sức sống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to restore, to return, to revert to

bộ thủ thành phần ⿺辶反

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ thành phần ⿺辶不

child, boy; servant boy; virgin

bộ thủ thành phần ⿱立里

Xuất hiện trong 2 câu