← Từ vựng
还口
hái kǒu
đáp lại; tái bối; phản kháng; trả; lời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
还
also, besides; still, yet; to return
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
đáp lại; tái bối; phản kháng; trả; lời
📄 Trang luyện viết (PDF)also, besides; still, yet; to return
mouth; entrance, gate, opening