中文圣经
Từ vựng
hái kǒu

đáp lại; tái bối; phản kháng; trả; lời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ thành phần ⿺辶不

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 2 câu