← Từ vựng
还手
huán shǒu
đáp trả; trả đũa; phản công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
还
also, besides; still, yet; to return
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
手
hand
bộ thủ 手
đáp trả; trả đũa; phản công
📄 Trang luyện viết (PDF)also, besides; still, yet; to return
hand