中文圣经
Từ vựng
zhè jǐ tiān

những ngày này; gần đây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

small table; how many; a few, some

bộ thủ thành phần ⿰丿乙

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 2 câu