中文圣经
← Từ vựng
进项
jìn xiang
thu nhậpdoanh thulợi tức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

进

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
项

neck, nape; item; a term in an equation

bộ thủ 页thành phần ⿰工页

Xuất hiện trong 3 câu