中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
违
wéi
+ Thêm vào bộ của tôi
vi phạm
trái ngược
đi ngược lại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
违
to violate, to disobey, to defy; to separate from
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶韦
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 6:10
CHÂM NGÔN 10:17
CHÂM NGÔN 28:4