中文圣经
← Từ vựng
违
wéi
vi phạmtrái ngượcđi ngược lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

违

to violate, to disobey, to defy; to separate from

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶韦

Xuất hiện trong 3 câu