← Từ vựng
连忙
lián máng
HSK 3
vội vàng; ngay lập tức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
忙
busy, hurried, pressed for time
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄亡
vội vàng; ngay lập tức
📄 Trang luyện viết (PDF)to join, to connect; continuous; even
busy, hurried, pressed for time