中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
迥
jiǒng
khác; xa rời
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迥
distant, far; separated; different
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶冋
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 49:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:16
I SA-MU-ÊN 15:29