中文圣经
← Từ vựng
迦步勒
jiā bù lè
Cabul

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
步

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ 止thành phần ⿱止?
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 2 câu