中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
迦
流
jiā liú
+ Thêm vào bộ của tôi
Gallio
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迦
used in transliterations
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶加
Chữ khó đọc · jiā
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵㐬
Xuất hiện trong 3 câu
CÔNG VỤ 18:12
CÔNG VỤ 18:14
CÔNG VỤ 18:17