中文圣经
← Từ vựng
迦琳
jiā lín
Gallim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
琳

a beautiful gemstone

bộ thủ 王thành phần ⿰王林Chữ khó đọc · lín

Xuất hiện trong 2 câu