中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
迦
琳
jiā lín
+ Thêm vào bộ của tôi
Gallim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迦
used in transliterations
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶加
Chữ khó đọc · jiā
琳
a beautiful gemstone
bộ thủ
王
thành phần
⿰王林
Chữ khó đọc · lín
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 25:44
Ê-SAI 10:30