中文圣经
← Từ vựng
迦累得
jiā lèi dé
Galeed

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
累

tired; to accumulate; to involve; bother, nuisance

bộ thủ 糸thành phần ⿱田糸
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 2 câu