中文圣经
← Từ vựng
迷路
mí lù
HSK 7
lạc đườngmê cung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迷

to bewitch, to charm; a fan of; infatuated

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 4 câu