← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迷路
mí lù
HSK 7
lạc đườngmê cung
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迷
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
road, path, street; journey