← Từ vựng
迷途
mí tú
lạc đường; mất phương hướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
迷
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
途
way, road, path, journey, course
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶余
lạc đường; mất phương hướng
📄 Trang luyện viết (PDF)to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
way, road, path, journey, course