中文圣经
Từ vựng
mí tú

lạc đường; mất phương hướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bewitch, to charm; a fan of; infatuated

bộ thủ thành phần ⿺辶米

way, road, path, journey, course

bộ thủ thành phần ⿺辶余

Xuất hiện trong 2 câu