中文圣经
Từ vựng
zhuī xún

rón đuổi; tìm kiếm; truy tìm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ thành phần ⿺辶⿱丿㠯

to seek; to search for, to look for; ancient

bộ thủ thành phần ⿱彐寸

Xuất hiện trong 3 câu