中文圣经
← Từ vựng
追究
zhuī jiū
HSK 6
điều tratìm hiểu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

追

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
究

to dig into, to investigate; actually, after all

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴九

Xuất hiện trong 3 câu