中文圣经
← Từ vựng
追问
zhuī wèn
HSK 7
hỏi lạikiểm tra kỹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

追

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 1 câu