中文圣经
← Từ vựng
送行
sòng xíng
HSK 6
tiễn đưatổ chức tiễn biệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

送

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶关
行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 4 câu