中文圣经
Từ vựng
táo wáng
HSK 7

trốn; lưu vong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ thành phần ⿺辶兆

death, destruction; to lose; to perish

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 3 câu