中文圣经
← Từ vựng
逆料
nì liào
dự đoántiên đoán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逆

to disobey, to rebel; traitor, rebel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶屰Chữ khó đọc · nì
料

ingredients, materials; to conjecture, to guess

bộ thủ 斗thành phần ⿰米斗

Xuất hiện trong 2 câu