中文圣经
Từ vựng
xuǎn jǔ
HSK 6

bầu cử; cuộc bầu cử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ thành phần ⿺辶先

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ thành phần ⿱兴扌

Xuất hiện trong 2 câu