中文圣经
Từ vựng
xuǎn chū

chọn; lựa chọn; bầu cử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ thành phần ⿺辶先

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 2 câu