← Từ vựng
通城
tōng chéng
Thông Thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
Thông Thành
📄 Trang luyện viết (PDF)to pass through, to open, to connect; to communicate; common
castle, city, town; municipality