中文圣经
← Từ vựng
通城
tōng chéng
Thông Thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

通

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 3 câu